menu_book
見出し語検索結果 "mái ấm" (1件)
mái ấm
日本語
フ温かい家庭、安らぎの家
Em mong muốn xây dựng một mái ấm nhỏ bình yên.
彼女は小さくて平和な家庭を築きたいと願っています。
swap_horiz
類語検索結果 "mái ấm" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "mái ấm" (1件)
Em mong muốn xây dựng một mái ấm nhỏ bình yên.
彼女は小さくて平和な家庭を築きたいと願っています。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)